fallacy
Nghĩa
Định nghĩa · A mistaken belief or argument.
“The memo exposed a clear fallacy in the budget plan.”Bản ghi nhớ vạch ra ngụy biện rõ ràng trong kế hoạch ngân sách.
“It is a fallacy to assume all customers want lower prices.”Là ngụy biện khi cho rằng mọi khách hàng đều muốn giá thấp hơn.
Mẹo IELTS · Dùng để chỉ ra lỗi trong lý luận trong IELTS.
Ghi chú · Fallacy mạnh hơn 'mistake': chỉ lập luận trông đúng nhưng thực sự sai về logic.