Từ vựng C1

Chủ đề nouns master reasoning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fallacy

/ˈfæl.ə.si/ C1 TOEIC phổ biến #7119

Nghĩa

ngụy biện, lập luận sai lầm n.

Định nghĩa · A mistaken belief or argument.

“The memo exposed a clear fallacy in the budget plan.”Bản ghi nhớ vạch ra ngụy biện rõ ràng trong kế hoạch ngân sách.

“It is a fallacy to assume all customers want lower prices.”Là ngụy biện khi cho rằng mọi khách hàng đều muốn giá thấp hơn.

Đồng nghĩa misconceptionerror
Cấu tạoTừ gốc Latin 'fallacia' có nghĩa là 'lừa dối'.

Mẹo IELTS · Dùng để chỉ ra lỗi trong lý luận trong IELTS.

Ghi chú · Fallacy mạnh hơn 'mistake': chỉ lập luận trông đúng nhưng thực sự sai về logic.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...