abstention
Nghĩa
Định nghĩa · The act of not participating or voting in an election.
“Several board members chose abstention on the motion.”Một số thành viên hội đồng chọn bỏ phiếu trắng cho đề xuất.
“His abstention from the debate was noted by management.”Việc anh không tham gia tranh luận được ban quản lý ghi nhận.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện quan điểm trung lập trong bài viết.
Ghi chú · Trong ngữ cảnh họp/bỏ phiếu TOEIC: abstention = không ủng hộ cũng không phản đối.