Từ vựng C1

Chủ đề nouns master reasoning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

abstention

/æbˈstɛn.ʃən/ C1 TOEIC phổ biến #7122

Nghĩa

sự kiêng/bỏ phiếu trắng; sự không tham gia n.

Định nghĩa · The act of not participating or voting in an election.

“Several board members chose abstention on the motion.”Một số thành viên hội đồng chọn bỏ phiếu trắng cho đề xuất.

“His abstention from the debate was noted by management.”Việc anh không tham gia tranh luận được ban quản lý ghi nhận.

Cấu tạo'Abstention' được hình thành từ 'abstain' (kiêng) và hậu tố '-tion'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện quan điểm trung lập trong bài viết.

Ghi chú · Trong ngữ cảnh họp/bỏ phiếu TOEIC: abstention = không ủng hộ cũng không phản đối.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...