Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

breeze

/briːz/ B1 TOEIC phổ biến #3414

Nghĩa

gió nhẹ n.

Định nghĩa · A breeze is a light, gentle wind.

“A cool breeze made the afternoon pleasant.”Gió nhẹ mát mẻ làm buổi chiều dễ chịu.

“Sea breezes keep the coastal town comfortable in summer.”Gió biển giữ cho thị trấn ven biển mát mẻ vào mùa hè.

Đồng nghĩa light windzephyr
Cấu tạoTừ 'breeze' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'breeze' để tạo hình ảnh trong bài viết về thời tiết.

Ghi chú · 'Breeze' nhẹ hơn 'wind'; 'gust' = gió giật. Thang Beaufort: breeze = cấp 2–5.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...