Từ vựng B2

Chủ đề confusables advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stationery

/ˈsteɪ.ʃən.er.i/ B2 TOEIC phổ biến #5684

Nghĩa

văn phòng phẩm (giấy tờ, bút, phong bì) n.

Định nghĩa · items used for writing or office tasks.

“We need to reorder stationery before the conference.”Chúng ta cần đặt lại văn phòng phẩm trước hội nghị.

“The company logo appears on all official stationery.”Logo công ty xuất hiện trên tất cả văn phòng phẩm chính thức.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về công việc văn phòng trong IELTS.

Ghi chú · ⚠️ stationery (đồ văn phòng, danh từ) ≠ stationary (đứng yên, tính từ). Nhớ: stationEry ~ 'Envelope'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...