precede
Nghĩa
Định nghĩa · To come before something in time or order.
“A brief introduction precedes the main presentation.”Một phần giới thiệu ngắn đi trước bài thuyết trình chính.
“The meeting was preceded by a networking session.”Cuộc họp được tiếp nối bởi một buổi kết nối trước đó.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về thời gian trong IELTS.
Ghi chú · ⚠️ precede (đi TRƯỚC) ≠ proceed (tiến hành / tiếp tục). Tiền tố pre- = before.