Từ vựng B2

Chủ đề confusables advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

precede

/prɪˈsiːd/ B2 TOEIC phổ biến #5683

Nghĩa

đi trước, xảy ra trước v.

Định nghĩa · To come before something in time or order.

“A brief introduction precedes the main presentation.”Một phần giới thiệu ngắn đi trước bài thuyết trình chính.

“The meeting was preceded by a networking session.”Cuộc họp được tiếp nối bởi một buổi kết nối trước đó.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về thời gian trong IELTS.

Ghi chú · ⚠️ precede (đi TRƯỚC) ≠ proceed (tiến hành / tiếp tục). Tiền tố pre- = before.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...