Từ vựng B2

Chủ đề confusables advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

discreet

/dɪˈskriːt/ B2 TOEIC phổ biến #5680

Nghĩa

kín đáo, thận trọng, biết giữ bí mật adj.

Định nghĩa · careful and discreet in speech or action.

“Please be discreet about the merger negotiations.”Vui lòng giữ kín đáo về các cuộc đàm phán sáp nhập.

“A discreet inquiry revealed the true situation.”Một cuộc điều tra kín đáo đã tiết lộ tình hình thực tế.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự khéo léo trong IELTS.

Ghi chú · ⚠️ discreet (kín đáo, thận trọng) ≠ discrete (riêng biệt, tách rời). Nhớ: dis-CREET ~ 'careful'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...