Từ vựng B2

Chủ đề confusables advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

complement

/ˈkɒm.plɪ.mənt/ B2 TOEIC phổ biến #5678

Nghĩa

(n.) sự bổ sung hoàn hảo; (v.) bổ sung, hoàn chỉnh n. / v.

Định nghĩa · something that completes or enhances another thing.

“The new software complements our existing system.”Phần mềm mới bổ sung hoàn hảo cho hệ thống hiện có của chúng tôi.

“The wine was a perfect complement to the meal.”Rượu vang là sự bổ sung hoàn hảo cho bữa ăn.

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả sự kết hợp trong IELTS.

Ghi chú · ⚠️ complement (bổ sung / hoàn chỉnh) ≠ compliment (khen ngợi). Nhớ: comp-le-ment ~ 'complete'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...