complement
Nghĩa
Định nghĩa · something that completes or enhances another thing.
“The new software complements our existing system.”Phần mềm mới bổ sung hoàn hảo cho hệ thống hiện có của chúng tôi.
“The wine was a perfect complement to the meal.”Rượu vang là sự bổ sung hoàn hảo cho bữa ăn.
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả sự kết hợp trong IELTS.
Ghi chú · ⚠️ complement (bổ sung / hoàn chỉnh) ≠ compliment (khen ngợi). Nhớ: comp-le-ment ~ 'complete'.