Từ vựng B2

Chủ đề confusables advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

compliment

/ˈkɒm.plɪ.mənt/ B2 TOEIC phổ biến #5679

Nghĩa

(n.) lời khen; (v.) khen ngợi, tâng bốc n. / v.

Định nghĩa · A kind word or praise given to someone.

“He paid her a sincere compliment on her presentation.”Anh ấy khen cô thật lòng về bài thuyết trình của cô.

“The manager complimented the team on exceeding targets.”Giám đốc khen ngợi nhóm vì đã vượt mục tiêu.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự lịch sự trong IELTS.

Ghi chú · ⚠️ compliment (khen ngợi) ≠ complement (bổ sung). Nhớ: comp-li-ment ~ 'I like'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...