Từ vựng B2

Chủ đề confusables advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

discrete

/dɪˈskriːt/ B2 TOEIC phổ biến #5681

Nghĩa

riêng biệt, tách rời, độc lập với nhau adj.

Định nghĩa · separate and distinct from others

“The process has three discrete stages.”Quy trình có ba giai đoạn riêng biệt.

“Data is stored in discrete categories for easier analysis.”Dữ liệu được lưu trữ theo các danh mục riêng biệt để dễ phân tích hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự khác biệt trong bài viết.

Ghi chú · ⚠️ discrete (riêng biệt / tách rời) ≠ discreet (kín đáo). Nhớ: discre-TE ~ hai chữ 'e' tách nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...