discrete
Nghĩa
Định nghĩa · separate and distinct from others
“The process has three discrete stages.”Quy trình có ba giai đoạn riêng biệt.
“Data is stored in discrete categories for easier analysis.”Dữ liệu được lưu trữ theo các danh mục riêng biệt để dễ phân tích hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự khác biệt trong bài viết.
Ghi chú · ⚠️ discrete (riêng biệt / tách rời) ≠ discreet (kín đáo). Nhớ: discre-TE ~ hai chữ 'e' tách nhau.