Từ vựng B2

Chủ đề confusables advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

differ

/ˈdɪf.ər/ B2 TOEIC phổ biến #5685

Nghĩa

khác nhau, không đồng ý v.

Định nghĩa · To be different from something or someone else.

“The two proposals differ significantly in cost.”Hai đề xuất khác nhau đáng kể về chi phí.

“Our analysts differ on the projected growth rate.”Các nhà phân tích của chúng tôi không đồng nhất về tỷ lệ tăng trưởng dự kiến.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đa dạng trong IELTS.

Ghi chú · ⚠️ differ (khác nhau / không đồng ý) ≠ defer (hoãn / nhường). Differ = be unlike; defer = put off or yield.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...