Từ vựng B2

Chủ đề confusables advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eminent

/ˈem.ɪ.nənt/ B2 TOEIC phổ biến #5682

Nghĩa

nổi tiếng, xuất sắc, được kính trọng (trong lĩnh vực) adj.

Định nghĩa · well-known and respected in a field

“An eminent economist presented the keynote address.”Một nhà kinh tế học nổi tiếng đã trình bày bài phát biểu chính.

“She is eminent in the field of corporate law.”Cô ấy nổi tiếng trong lĩnh vực luật doanh nghiệp.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về người nổi bật trong IELTS.

Ghi chú · ⚠️ eminent (nổi tiếng / ưu tú) ≠ imminent (sắp xảy ra). Eminent về con người; imminent về sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...