eminent
Nghĩa
Định nghĩa · well-known and respected in a field
“An eminent economist presented the keynote address.”Một nhà kinh tế học nổi tiếng đã trình bày bài phát biểu chính.
“She is eminent in the field of corporate law.”Cô ấy nổi tiếng trong lĩnh vực luật doanh nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về người nổi bật trong IELTS.
Ghi chú · ⚠️ eminent (nổi tiếng / ưu tú) ≠ imminent (sắp xảy ra). Eminent về con người; imminent về sự kiện.