king
/kiɳ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2080
Nghĩa thường dùng
vua
danh từ
“Kings have absolute power in some countries.”Vua có quyền lực tuyệt đối ở một số quốc gia.
Biến thể từ
kings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
king
/kiɳ/
danh từ
- vua, quốc vương
thành ngữ
- King's bounty
- trợ cấp của nhà vua cho các bà mẹ đẻ sinh ba
- King's colour
- lá cờ của nhà vua
- (nghĩa bóng) vua (đại tư bản...)
- an oil king: vua dầu lửa
- chúa tể (loài thú, loài chim)
- king of beast: chúa tể các loài thú (sư tử)
- king of birds: chúa tể các loài chim (đại bàng)
- king of metals: vàng
- (đánh cờ) quân tướng, quân chúa
- (đánh bài) lá bài K
- loại tốt nhất; loại to, loại lớn (hoa quả)
- King's highway
- con đường chính (thuỷ bộ)
- Kings' (Queen's) weather
- thời tiết đẹp vào những ngày lễ lớn
- the King of day
- mặt trời
- the King of glory)of heaven, of kings)
- (tôn giáo) Chúa
- the King of Terrors
- thần chết
- to turn King's (Queen's) evidence
- (xem) evidence
- tragedy king
- diễn viên đóng vai vua (trong các bi kịch)
nội động từ
- làm vua, trị vì
- làm như vua, làm ra vẻ vua
ngoại động từ
- tôn lên làm vua
thành ngữ
- to king it
- làm như vua, làm ra vẻ vua
Định nghĩa tiếng Anh
n. a male sovereign; ruler of a kingdom n. a competitor who holds a preeminent position n. preeminence in a particular category or group or field n. United States woman tennis player (born in 1943)