globalize
Nghĩa
Định nghĩa · To make something worldwide or universal.
“Many firms globalize to access new markets.”Nhiều công ty toàn cầu hóa để tiếp cận thị trường mới.
“Globalizing the brand required significant investment.”Toàn cầu hóa thương hiệu đòi hỏi đầu tư đáng kể.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về kinh doanh quốc tế.
Ghi chú · Word-form: globalize (v.) → globalization (n.). Chủ đề thường gặp trong TOEIC Part 7 bài đọc kinh doanh.