capitalize
Nghĩa
Định nghĩa · To make the most of something or convert it into capital.
“The firm capitalized on the growing demand.”Công ty tận dụng nhu cầu đang tăng.
“They capitalized the new venture at $2 million.”Họ vốn hóa dự án mới ở mức 2 triệu đô.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng tận dụng cơ hội.
Ghi chú · Word-form: capitalize (v.) → capitalization (n.). 'Capitalize on' = tận dụng cơ hội.