utilize
Nghĩa
Định nghĩa · to make use of something effectively
“The team utilized every available resource.”Nhóm đã tận dụng mọi nguồn lực sẵn có.
“We can utilize the spare capacity for new orders.”Chúng ta có thể tận dụng năng lực dự phòng cho các đơn hàng mới.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về việc sử dụng tài nguyên hiệu quả.
Ghi chú · Word-form: utilize (v.) → utilization (n.). Trang trọng hơn 'use'; phổ biến trong văn bản kinh doanh.