Từ vựng B2

Chủ đề verbs ize · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

specialize

/ˈspeʃ.əl.aɪz/ B2 TOEIC phổ biến #6101

Nghĩa

chuyên môn hóa v.

Định nghĩa · To focus on a specific area of study or work.

“Our firm specializes in corporate tax law.”Công ty chúng tôi chuyên về luật thuế doanh nghiệp.

“They specialize in manufacturing precision instruments.”Họ chuyên sản xuất các dụng cụ đo lường chính xác.

Mẹo IELTS · Dùng 'specialize' khi nói về lĩnh vực học tập trong IELTS.

Ghi chú · Word-form: specialize (v.) → specialization (n.). 'Specialize in' luôn đi với giới từ 'in'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...