mobilize
Nghĩa
Định nghĩa · To organize or prepare resources for action or use.
“The CEO mobilized resources to meet the deadline.”Giám đốc điều hành đã huy động nguồn lực để đáp ứng thời hạn.
“The team mobilized quickly after the emergency.”Nhóm đã triển khai nhanh chóng sau tình huống khẩn cấp.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'mobilize' khi nói về sự chuẩn bị trong IELTS.
Ghi chú · Word-form: mobilize (v.) → mobilization (n.). Dùng trong cả ngữ cảnh kinh doanh và quân sự.