Từ vựng B2

Chủ đề verbs ize · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mobilize

/ˈmoʊ.bɪ.laɪz/ B2 TOEIC phổ biến #6095

Nghĩa

huy động, triển khai v.

Định nghĩa · To organize or prepare resources for action or use.

“The CEO mobilized resources to meet the deadline.”Giám đốc điều hành đã huy động nguồn lực để đáp ứng thời hạn.

“The team mobilized quickly after the emergency.”Nhóm đã triển khai nhanh chóng sau tình huống khẩn cấp.

Đồng nghĩa deployrally
Cấu tạoTừ 'mobile' kết hợp với hậu tố '-ize' chỉ hành động.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'mobilize' khi nói về sự chuẩn bị trong IELTS.

Ghi chú · Word-form: mobilize (v.) → mobilization (n.). Dùng trong cả ngữ cảnh kinh doanh và quân sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...