centralize
Nghĩa
Định nghĩa · To bring together under one authority or control.
“They centralized all data in one secure server.”Họ tập trung hóa tất cả dữ liệu vào một máy chủ bảo mật.
“Centralizing procurement reduced purchasing costs.”Tập trung hóa việc mua sắm đã giảm chi phí thu mua.
Mẹo IELTS · Thích hợp cho các chủ đề về quản lý và tổ chức.
Ghi chú · Word-form: centralize (v.) → centralization (n.). Thường đi cặp với decentralize trong bài đọc về quản trị.