Từ vựng B2

Chủ đề verbs ize · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

centralize

/ˈsen.trəl.aɪz/ B2 TOEIC phổ biến #6099

Nghĩa

tập trung hóa v.

Định nghĩa · To bring together under one authority or control.

“They centralized all data in one secure server.”Họ tập trung hóa tất cả dữ liệu vào một máy chủ bảo mật.

“Centralizing procurement reduced purchasing costs.”Tập trung hóa việc mua sắm đã giảm chi phí thu mua.

Đồng nghĩa consolidateunify
Cấu tạoTừ 'centralize' được hình thành từ 'central' (trung tâm) và hậu tố '-ize'.

Mẹo IELTS · Thích hợp cho các chủ đề về quản lý và tổ chức.

Ghi chú · Word-form: centralize (v.) → centralization (n.). Thường đi cặp với decentralize trong bài đọc về quản trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...