Từ vựng B2

Chủ đề verbs ize · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

standardize

/ˈstæn.dɚ.daɪz/ B2 TOEIC phổ biến #6089

Nghĩa

chuẩn hóa v.

Định nghĩa · To make something conform to a standard or norm.

“We standardized the reporting format.”Chúng tôi chuẩn hóa định dạng báo cáo.

“Standardizing parts reduces costs.”Chuẩn hóa linh kiện giúp giảm chi phí.

Đồng nghĩa normalize
Cấu tạoTừ 'standard' kết hợp với hậu tố '-ize' chỉ hành động.

Mẹo IELTS · Dùng 'standardize' khi thảo luận về quy trình trong IELTS.

Ghi chú · Word-form: standardize (v.) → standardization (n.).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...