Kho từ › awl-sublist-6 › incidence

incidence

B2 n 📁 awl-sublist-6 IELTS
tỷ lệ xảy ra, tần suất
UK /ˈɪnsɪdəns/ · US /ˈɪnsɪdəns/
The frequency or rate of something happening.
The incidence of diabetes is rising globally.
→ Tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường đang gia tăng trên toàn cầu.
The incidence of flu increases in winter.→ Tỷ lệ mắc cúm tăng vào mùa đông.
Đồng nghĩa
occurrencerate
Collocations
high incidenceincidence rate
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu để minh họa tỷ lệ trong bài viết.
Thường dùng trong thống kê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...