Kho từ › academic › index

index ID 648391 //ˈɪn.dɛks//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
chỉ số
The index shows the performance of the market.
→ Chỉ số cho thấy hiệu suất của thị trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...