Kho từ › awl-sublist-6 › index

index

B2 n 📁 awl-sublist-6 IELTS
chỉ số, mục lục
UK /ˈɪndeks/ · US /ˈɪndeks/
A list or measure that shows information.
The price index rose by 3% this year.
→ Chỉ số giá tăng 3% năm nay.
The index shows the price changes over time.→ Chỉ số cho thấy sự thay đổi giá theo thời gian.
Đồng nghĩa
listdirectory
Collocations
index numberindex page
🎯 IELTS: Sử dụng chỉ số để minh họa dữ liệu trong bài viết.
Dùng để tra cứu thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...