inhibit
/ɪnˈhɪbɪt/ B2 IELTS phổ biến #507
Nghĩa
ngăn chặn
v
Định nghĩa · To prevent something from happening or to hold back.
“Lack of funding inhibits innovation.”Thiếu nguồn tài trợ ngăn chặn đổi mới.
“Fear can inhibit personal growth.”Nỗi sợ có thể ngăn chặn sự phát triển cá nhân.
Cụm hay dùng
inhibit growthinhibit behavior
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả rào cản trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong tâm lý học.