Kho từ › academic › inhibit

inhibit ID 383315 //ɪnˈhɪb.ɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
ngăn chặn
Fear can inhibit your performance.
→ Nỗi sợ có thể ngăn chặn hiệu suất của bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...