Kho từ › awl-sublist-9 › inhibit

inhibit

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
ngăn chặn
UK /ɪnˈhɪbɪt/ · US /ɪnˈhɪbɪt/
To prevent something from happening or to hold back.
Lack of funding inhibits innovation.
→ Thiếu nguồn tài trợ ngăn chặn đổi mới.
Fear can inhibit personal growth.→ Nỗi sợ có thể ngăn chặn sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩa
restrainprevent
Collocations
inhibit growthinhibit behavior
🎯 IELTS: Dùng để mô tả rào cản trong bài viết.
Thường dùng trong tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...