Kho từ › academic › interact

interact ID 502172 //ˌɪn.təˈrækt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
tương tác
Students interact with each other during group work.
→ Học sinh tương tác với nhau trong quá trình làm việc nhóm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...