Kho từ › awl-sublist-3 › interact

interact

B2 v 📁 awl-sublist-3 IELTS
tương tác
UK /ˌɪntərˈækt/ · US /ˌɪntərˈækt/
To communicate or work together with others.
Children learn best when they interact with peers.
→ Trẻ em học tốt nhất khi tương tác với bạn bè.
Students interact during group projects.→ Học sinh tương tác trong các dự án nhóm.
Đồng nghĩa
engagecommunicate
Collocations
interact withinteract socially
🎯 IELTS: Nêu rõ sự tương tác trong các ví dụ cá nhân.
Dùng để chỉ sự giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...