Kho từ › awl-sublist-9 › manual

manual

B2 n 📁 awl-sublist-9 IELTS
sách hướng dẫn
UK /ˈmænjuəl/ · US /ˈmænjuəl/
A book or manual that provides instructions.
Read the manual before assembling the device.
→ Đọc sách hướng dẫn trước khi lắp ráp thiết bị.
I read the manual before assembling the furniture.→ Tôi đã đọc sách hướng dẫn trước khi lắp ráp đồ nội thất.
Đồng nghĩa
guidebookhandbook
Collocations
user manualinstruction manual
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ từ sách hướng dẫn trong bài viết.
Dùng để chỉ hướng dẫn sử dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...