manual
Nghĩa
Định nghĩa · A book or manual that provides instructions.
“Read the manual before assembling the device.”Đọc sách hướng dẫn trước khi lắp ráp thiết bị.
“I read the manual before assembling the furniture.”Tôi đã đọc sách hướng dẫn trước khi lắp ráp đồ nội thất.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ từ sách hướng dẫn trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hướng dẫn sử dụng.