mutual
/ˈmjuːtʃuəl/ B2 IELTS phổ biến #516
Nghĩa
tương hỗ, lẫn nhau
adj
Định nghĩa · Shared by two or more parties; reciprocal.
“Successful partnerships require mutual respect.”Quan hệ đối tác thành công đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau.
“They have a mutual respect for each other.”Họ có sự tôn trọng lẫn nhau.
Cụm hay dùng
mutual understandingmutual benefitsmutual friends
Họ từ
mutuality (n)
Cấu tạoTừ gốc Latin 'mutuus' có nghĩa là lẫn nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai bên.