Kho từ › academic › mutual

mutual ID 353845 //ˈmjuːtʃuəl//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
cùng nhau
They have a mutual respect for each other.
→ Họ có sự tôn trọng lẫn nhau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...