Kho từ › awl-sublist-9 › mutual

mutual

B2 adj 📁 awl-sublist-9 IELTS
tương hỗ, lẫn nhau
UK /ˈmjuːtʃuəl/ · US /ˈmjuːtʃuəl/
Shared by two or more parties; reciprocal.
Successful partnerships require mutual respect.
→ Quan hệ đối tác thành công đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau.
They have a mutual respect for each other.→ Họ có sự tôn trọng lẫn nhau.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'mutuus' có nghĩa là lẫn nhau.
Đồng nghĩa
sharedjoint
Collocations
mutual understandingmutual benefitsmutual friends
Họ từ
mutuality (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai bên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...