Kho từ › awl-sublist-8 › plus

plus

B2 prep 📁 awl-sublist-8 IELTS
cộng, thêm
UK /plʌs/ · US /plʌs/
Used to add something; in addition to.
The cost is $50 plus tax.
→ Chi phí là 50 đô la cộng thuế.
Five plus three equals eight.→ Năm cộng ba bằng tám.
Đồng nghĩa
andadded to
Collocations
two plus twoplus size
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ thông tin trong bài viết.
Giới từ: cộng, thêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...