Kho từ › academic › practitioner

practitioner ID 927549 //prækˈtɪʃənər//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
người hành nghề
He is a medical practitioner.
→ Ông ấy là một người hành nghề y tế.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...