EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-5 › precise
precise
B2
adj
📁 awl-sublist-5
IELTS
chính xác, cụ thể
UK /prɪˈsaɪs/
·
US /prɪˈsaɪs/
Exact and accurate; free from error.
The instructions must be precise.
→ Hướng dẫn phải chính xác.
Her measurements were precise and reliable.
→ Các phép đo của cô ấy rất chính xác và đáng tin cậy.
Đồng nghĩa
exact
specific
Collocations
precise measurement
precise language
precise time
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự rõ ràng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự chính xác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
academy
/əˈkædəmi/
học viện, viện hàn lâm
adjust
/əˈdʒʌst/
điều chỉnh, thích nghi
Alter
/ˈɔːltər/
thay đổi, sửa đổi
amend
/əˈmend/
sửa đổi, tu chính
Aware
/əˈwer/
nhận thức được
Capacity
/kəˈpæsəti/
năng lực, sức chứa
Challenge
/ˈtʃæləndʒ/
thử thách
clause
/klɔːz/
điều khoản, mệnh đề
Có trong các bộ
📙
AWL Sublist 5 — 60 từ academic
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 5
B2 · Admin
🎧
Test 4
B1 · Admin
📘
Unit 14
B1 · Admin
📘
Unit 15
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...