Kho từ › awl-sublist-5 › precise

precise

B2 adj 📁 awl-sublist-5 IELTS
chính xác, cụ thể
UK /prɪˈsaɪs/ · US /prɪˈsaɪs/
Exact and accurate; free from error.
The instructions must be precise.
→ Hướng dẫn phải chính xác.
Her measurements were precise and reliable.→ Các phép đo của cô ấy rất chính xác và đáng tin cậy.
Đồng nghĩa
exactspecific
Collocations
precise measurementprecise languageprecise time
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự rõ ràng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự chính xác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...