Kho từ › awl-sublist-5 › clause

clause

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
điều khoản, mệnh đề
UK /klɔːz/ · US /klɔːz/
a specific provision or condition in a legal document.
The contract contains a confidentiality clause.
→ Hợp đồng có một điều khoản bảo mật.
The contract includes a clause about payment terms.→ Hợp đồng bao gồm một điều khoản về điều kiện thanh toán.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'clausula' (điều khoản).
Đồng nghĩa
provisionstipulation
Collocations
contract clauselegal clause
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ điều khoản trong bài viết.
Thường dùng trong văn bản pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...