Kho từ › academic › clause

clause ID 948206 //klɔːz//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
điều khoản
There is a clause in the contract about payment.
→ Có một điều khoản trong hợp đồng về thanh toán.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...