Kho từ › awl-sublist-5 › academy

academy

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
học viện, viện hàn lâm
UK /əˈkædəmi/ · US /əˈkædəmi/
An institution for education or research.
She studied at a prestigious music academy.
→ Cô ấy học tại một học viện âm nhạc danh tiếng.
She attended a prestigious academy.→ Cô ấy đã theo học tại một học viện danh tiếng.
Đồng nghĩa
instituteschool
Collocations
military academyart academyacademy award
🎯 IELTS: Sử dụng 'academy' để nhấn mạnh chất lượng giáo dục.
Thường dùng để chỉ các cơ sở giáo dục cao cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...