Kho từ › academic › academy

academy ID 433666 //əˈkædəmi//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
học viện
She attends an art academy in the city.
→ Cô ấy theo học tại một học viện nghệ thuật trong thành phố.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...