Kho từ › awl-sublist-5 › Capacity

Capacity

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
năng lực, sức chứa
UK /kəˈpæsəti/ · US /kəˈpæsəti/
The ability to do something or the amount something can hold.
The hospital is operating at full capacity.
→ Bệnh viện đang hoạt động hết công suất.
The stadium has a seating capacity of 50,000.→ Sân vận động có sức chứa 50.000 chỗ ngồi.
Đồng nghĩa
abilityvolume
Collocations
full capacitymaximum capacitycapacity building
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về khả năng trong bài viết.
Dùng để chỉ khả năng hoặc sức chứa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...