Kho từ › academic › adjust

adjust ID 606653 //əˈdʒʌst//

B1 động từ 📁 academic IELTS
điều chỉnh
You need to adjust the settings on your computer.
→ Bạn cần điều chỉnh cài đặt trên máy tính của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...