Kho từ › awl-sublist-5 › adjust

adjust

B2 v 📁 awl-sublist-5 IELTS
điều chỉnh, thích nghi
UK /əˈdʒʌst/ · US /əˈdʒʌst/
To change or modify something slightly.
Children adjust to new environments quickly.
→ Trẻ em thích nghi với môi trường mới nhanh chóng.
You can adjust the settings for better performance.→ Bạn có thể điều chỉnh cài đặt để có hiệu suất tốt hơn.
Đồng nghĩa
modifyalter
Collocations
adjust settingsadjust expectationsadjust behavior
🎯 IELTS: Sử dụng 'adjust' để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Dùng để chỉ sự điều chỉnh nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...