Kho từ › awl-sublist-5 › amend

amend

B2 v 📁 awl-sublist-5 IELTS
sửa đổi, tu chính
UK /əˈmend/ · US /əˈmend/
to make changes to improve something.
The constitution was amended in 1990.
→ Hiến pháp đã được sửa đổi năm 1990.
They decided to amend the contract for clarity.→ Họ quyết định sửa đổi hợp đồng để rõ ràng hơn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'emendare' (sửa chữa).
Đồng nghĩa
modifyrevise
Collocations
amend a lawamend a document
Họ từ
amendment (n)
🎯 IELTS: Dùng trong bài viết để thể hiện sự cải tiến.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...