Kho từ › academic › amend

amend ID 403525 //əˈmɛnd//

B1 động từ 📁 academic IELTS
sửa đổi
They decided to amend the contract.
→ Họ quyết định sửa đổi hợp đồng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...