EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-5 › Aware
Aware
B2
adj
📁 awl-sublist-5
IELTS
nhận thức được
UK /əˈwer/
·
US /əˈwer/
Having knowledge or understanding of something.
Consumers are increasingly aware of environmental issues.
→ Người tiêu dùng ngày càng nhận thức về các vấn đề môi trường.
She is aware of the risks involved.
→ Cô ấy nhận thức được những rủi ro liên quan.
Đồng nghĩa
conscious
informed
Collocations
be aware of
become aware
fully aware
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về nhận thức trong bài nói.
Dùng để chỉ sự nhận thức về vấn đề.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
academy
/əˈkædəmi/
học viện, viện hàn lâm
adjust
/əˈdʒʌst/
điều chỉnh, thích nghi
Alter
/ˈɔːltər/
thay đổi, sửa đổi
amend
/əˈmend/
sửa đổi, tu chính
Capacity
/kəˈpæsəti/
năng lực, sức chứa
Challenge
/ˈtʃæləndʒ/
thử thách
clause
/klɔːz/
điều khoản, mệnh đề
Compound
/ˈkɒmpaʊnd/
hợp chất, sự kết hợp
Có trong các bộ
📙
AWL Sublist 5 — 60 từ academic
C1 · Admin
📘
Unit 13
B1 · Admin
📘
Unit 15
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...