Kho từ › awl-sublist-5 › Alter

Alter

B2 v 📁 awl-sublist-5 IELTS
thay đổi, sửa đổi
UK /ˈɔːltər/ · US /ˈɔːltər/
To change or modify something.
The new policy will alter how we work.
→ Chính sách mới sẽ thay đổi cách chúng ta làm việc.
You can alter your plans if necessary.→ Bạn có thể thay đổi kế hoạch của mình nếu cần thiết.
Đồng nghĩa
changemodify
Collocations
alter the designalter the course
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự linh hoạt trong bài viết.
Thường dùng trong thiết kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...