Kho từ › awl-sublist-5 › Challenge

Challenge

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
thử thách
UK /ˈtʃæləndʒ/ · US /ˈtʃæləndʒ/
A difficult situation that tests your abilities.
Climate change is the defining challenge of our era.
→ Biến đổi khí hậu là thử thách định nghĩa thời đại chúng ta.
Climbing the mountain was a real challenge.→ Leo núi là một thử thách thực sự.
Đồng nghĩa
testdifficulty
Collocations
face a challengechallenge yourselfovercome a challenge
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về khó khăn trong bài viết.
Dùng để chỉ những thử thách trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...