poultry
/ˈpoʊltri/ B1
Nghĩa
gia cầm
n
Định nghĩa · Poultry refers to birds raised for food.
“Poultry farming is widespread in Vietnam.”Chăn nuôi gia cầm phổ biến ở Việt Nam.
“Poultry includes chickens and turkeys.”Gia cầm bao gồm gà và gà tây.
Cụm hay dùng
poultry farmingpoultry products
Mẹo IELTS · Sử dụng poultry khi nói về thực phẩm động vật.
Ghi chú · Gia cầm là nguồn thực phẩm phổ biến.