Kho từ › awl-sublist-9 › preliminary

preliminary

B2 adj 📁 awl-sublist-9 IELTS
sơ bộ, ban đầu
UK /prɪˈlɪmɪneri/ · US /prɪˈlɪmɪneri/
initial or first stage before something more important
These are only preliminary findings.
→ Đây chỉ là những phát hiện sơ bộ.
The preliminary results were promising.→ Kết quả sơ bộ rất hứa hẹn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'pre-' (trước) và 'limin' (giới hạn).
Đồng nghĩa
initialintroductory
Collocations
preliminary findingspreliminary research
🎯 IELTS: Dùng để mô tả các giai đoạn đầu trong bài viết.
Thường dùng để chỉ các bước đầu trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...