Kho từ › academic › preliminary

preliminary ID 715281 //prɪˈlɪməˌnɛri//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
sơ bộ
The preliminary results are promising.
→ Các kết quả sơ bộ rất hứa hẹn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...