Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-9 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

preliminary

/prɪˈlɪmɪneri/ B2 IELTS phổ biến #521

Nghĩa

sơ bộ, ban đầu adj

Định nghĩa · initial or first stage before something more important

“These are only preliminary findings.”Đây chỉ là những phát hiện sơ bộ.

“The preliminary results were promising.”Kết quả sơ bộ rất hứa hẹn.

Đồng nghĩa initialintroductory
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'pre-' (trước) và 'limin' (giới hạn).

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả các giai đoạn đầu trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ các bước đầu trong nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...