Kho từ › academic › qualitative

qualitative ID 644616 //ˈkwɒlɪtətɪv//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
định tính
We need qualitative data for our research.
→ Chúng tôi cần dữ liệu định tính cho nghiên cứu của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...