Kho từ › science-research › qualitative

qualitative

C1 adj 📁 science-research IELTS
định tính
UK /ˈkwɒlɪtətɪv/ · US /ˈkwɒlɪtətɪv/
related to qualities or characteristics, not numbers
Qualitative research explores subjective experience.
→ Nghiên cứu định tính khám phá trải nghiệm chủ quan.
The study focused on qualitative data.→ Nghiên cứu tập trung vào dữ liệu định tính.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'quality' (chất lượng).
Đồng nghĩa
descriptivesubjective
Collocations
qualitative analysisqualitative research
🎯 IELTS: Dùng để mô tả phương pháp nghiên cứu trong IELTS.
Khác với dữ liệu định lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...