revise
/rɪˈvaɪz/ B2 IELTS phổ biến #469
Nghĩa
sửa đổi, xem lại
v
Định nghĩa · to change something to improve it
“I need to revise my essay before submission.”Tôi cần xem lại bài luận trước khi nộp.
“You should revise your essay before submitting it.”Bạn nên sửa đổi bài luận trước khi nộp.
Cụm hay dùng
revise a documentrevise for exams
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revidere' (xem lại).
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cải thiện trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc chỉnh sửa.