Kho từ › awl-sublist-8 › revise

revise

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
sửa đổi, xem lại
UK /rɪˈvaɪz/ · US /rɪˈvaɪz/
to change something to improve it
I need to revise my essay before submission.
→ Tôi cần xem lại bài luận trước khi nộp.
You should revise your essay before submitting it.→ Bạn nên sửa đổi bài luận trước khi nộp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revidere' (xem lại).
Đồng nghĩa
editmodify
Collocations
revise a documentrevise for exams
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cải thiện trong IELTS.
Dùng để chỉ việc chỉnh sửa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...