Kho từ › academic › revise

revise ID 216395 //rɪˈvaɪz//

B1 động từ 📁 academic IELTS
sửa đổi
I need to revise my notes before the exam.
→ Tôi cần sửa đổi ghi chú của mình trước kỳ thi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...