Kho từ › awl-sublist-9 › route

route

B2 n 📁 awl-sublist-9 IELTS
tuyến đường
UK /ruːt/ · US /ruːt/
a way or path to a place
Choose the most efficient route.
→ Chọn tuyến đường hiệu quả nhất.
We took the coastal route.→ Chúng tôi đi theo đường ven biển.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rupta' (đường đi).
Đồng nghĩa
pathitinerary
Collocations
bus routescenic route
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành trình trong IELTS.
Đường đi, lộ trình, thường có sẵn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...