Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-5 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stable

/ˈsteɪbl/ B2 IELTS phổ biến #290

Nghĩa

ổn định adj

Định nghĩa · Not likely to change; steady and reliable.

“The economy remains stable despite challenges.”Nền kinh tế vẫn ổn định bất chấp các thử thách.

“The economy has remained stable for several years.”Nền kinh tế đã duy trì ổn định trong nhiều năm.

Đồng nghĩa steadysecure
Trái nghĩa unstablevolatile
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'stabilis' trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'stable' để mô tả tình hình trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để miêu tả sự không thay đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...