Kho từ › academic › stable

stable ID 605113 //ˈsteɪ.bəl//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
ổn định
The economy is stable right now.
→ Nền kinh tế hiện đang ổn định.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...