Kho từ › awl-sublist-5 › stable

stable

B2 adj 📁 awl-sublist-5 IELTS
ổn định
UK /ˈsteɪbl/ · US /ˈsteɪbl/
Not likely to change; steady and reliable.
The economy remains stable despite challenges.
→ Nền kinh tế vẫn ổn định bất chấp các thử thách.
The economy has remained stable for several years.→ Nền kinh tế đã duy trì ổn định trong nhiều năm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'stabilis' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
steadysecure
Trái nghĩa
unstablevolatile
Collocations
stable economystable relationshipstable environment
Họ từ
stability (n)stabilize (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'stable' để mô tả tình hình trong bài viết.
Dùng để miêu tả sự không thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...