stable
Nghĩa
Định nghĩa · Not likely to change; steady and reliable.
“The economy remains stable despite challenges.”Nền kinh tế vẫn ổn định bất chấp các thử thách.
“The economy has remained stable for several years.”Nền kinh tế đã duy trì ổn định trong nhiều năm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'stable' để mô tả tình hình trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để miêu tả sự không thay đổi.