EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› chu-de-bien › Clam
Clam
A2
n
📁 chu-de-bien
Nghêu
UK /klæm/
·
US /klæm/
A type of shellfish with a hard shell.
I like to eat clam soup on cold days.
→ Tôi thích ăn súp nghêu vào những ngày lạnh.
We ate clam chowder for lunch.
→ Chúng tôi ăn súp nghêu cho bữa trưa.
Đồng nghĩa
shellfish
mollusk
Collocations
clam chowder
clam digging
clam shell
🎯
IELTS:
Mô tả món ăn trong IELTS có thể dùng từ này.
Nghêu là loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Lighthouse
/ˈlaɪthaʊs/
Hải đăng
Submarine
/ˌsʌbmərˈiːn/
Tàu ngầm
Fisherman
/ˈfɪʃəmən/
Ngư dân
Lifeguard
/ˈlaɪfɡɑːd/
Người cứu hộ
Seashore
/ˈsiːʃɔːr/
Bờ biển
Seagull
/ˈsiː.ɡʌl/
Mòng biển
Dolphin
/ˈdɒlfɪn/
Cá heo
Octopus
/ˈɑːktəpəs/
Bạch tuộc
Có trong các bộ
📚
04. Chủ đề biển
A2 · Admin
📚
52. Hải sản
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...