Kho từ › chu-de-bien › Clam

Clam

A2 n 📁 chu-de-bien
Nghêu
UK /klæm/ · US /klæm/
A type of shellfish with a hard shell.
I like to eat clam soup on cold days.
→ Tôi thích ăn súp nghêu vào những ngày lạnh.
We ate clam chowder for lunch.→ Chúng tôi ăn súp nghêu cho bữa trưa.
Đồng nghĩa
shellfishmollusk
Collocations
clam chowderclam diggingclam shell
🎯 IELTS: Mô tả món ăn trong IELTS có thể dùng từ này.
Nghêu là loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...