Kho từ › awl-sublist-9 › team

team

B2 n 📁 awl-sublist-9 IELTS
đội, nhóm
UK /tiːm/ · US /tiːm/
A group of people working together towards a common goal.
A strong team can achieve remarkable things.
→ Một đội mạnh có thể đạt được những điều phi thường.
She is a team player.→ Cô ấy là người chơi đồng đội.
Đồng nghĩa
groupsquad
Collocations
team memberteam spirit
Họ từ
teammate (n)teamwork (n)
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò trong nhóm khi nói về kinh nghiệm.
Thường dùng trong thể thao hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...