Kho từ › awl-sublist-3 › technology

technology

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
công nghệ
UK /tekˈnɒlədʒi/ · US /tekˈnɒlədʒi/
The application of scientific knowledge for practical purposes.
Technology has reshaped modern life.
→ Công nghệ đã định hình lại cuộc sống hiện đại.
Technology has changed our lives.→ Công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩa
techinnovation
Collocations
modern technologytechnology companyadvances in technology
Họ từ
technological (adj)technologist (n)
🎯 IELTS: Thảo luận về công nghệ trong các chủ đề hiện đại.
Công nghệ, thường nói về máy móc, kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...