Kho từ › academic › technology

technology ID 201579 //tɛkˈnɒlədʒi//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
công nghệ
Technology is changing rapidly.
→ Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...