Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-9 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

temporary

/ˈtempəreri/ B2 IELTS phổ biến #536

Nghĩa

tạm thời adj

Định nghĩa · Not permanent; lasting for a limited time.

“This is only a temporary solution.”Đây chỉ là giải pháp tạm thời.

“This is a temporary solution to the problem.”Đây là một giải pháp tạm thời cho vấn đề.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'temporary' để mô tả tình huống không lâu dài.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự không bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...