Kho từ › academic › temporary

temporary ID 999601 //ˈtɛmpərəri//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
tạm thời
This is just a temporary solution.
→ Đây chỉ là một giải pháp tạm thời.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...