Kho từ › cong-viec-nha › Dishwashing

Dishwashing

A2 n 📁 cong-viec-nha
Việc rửa chén
UK /dɪʃˈwɒʃ.ɪŋ/ · US /dɪʃˈwɒʃ.ɪŋ/
The act of cleaning dishes.
Dishwashing is my least favorite chore at home.
→ Việc rửa chén là việc nhà tôi không thích nhất.
She hates dishwashing after dinner.→ Cô ấy ghét rửa chén sau bữa tối.
Đồng nghĩa
washing dishesdoing the dishes
Collocations
dishwashing liquiddishwashing gloves
🎯 IELTS: Mô tả công việc nhà trong bài nói.
Việc rửa chén, danh từ không đếm được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...