EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cong-viec-nha › Dishwashing
Dishwashing
A2
n
📁 cong-viec-nha
Việc rửa chén
UK /dɪʃˈwɒʃ.ɪŋ/
·
US /dɪʃˈwɒʃ.ɪŋ/
The act of cleaning dishes.
Dishwashing is my least favorite chore at home.
→ Việc rửa chén là việc nhà tôi không thích nhất.
She hates dishwashing after dinner.
→ Cô ấy ghét rửa chén sau bữa tối.
Đồng nghĩa
washing dishes
doing the dishes
Collocations
dishwashing liquid
dishwashing gloves
🎯
IELTS:
Mô tả công việc nhà trong bài nói.
Việc rửa chén, danh từ không đếm được.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Dusting
/ˈdʌs.tɪŋ/
Việc quét bụi
Ironing
/ˈaɪə.nɪŋ/
Việc ủi đồ
Wipe
/waɪp/
Chùi, lau sạch
Throwout
/θrəʊaʊt/
Vứt, bỏ đi
Tighten
/ˈtaɪ.tən/
Thắt, vặn(chặt)
Makethebed
/meɪkðəbed/
Dọng i ườn g
Setthetable
/setðəˈteɪ.bəl/
Bày chén bát
Clearthetable
/klɪərðəˈteɪ.bəl/
Dọn dẹp chén bát
Có trong các bộ
📚
15. Công việc nhà
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...