Kho từ › cong-viec-nha › Watertheplants

Watertheplants

A2 v.phr 📁 cong-viec-nha
Tưới cây
UK /ˈwɔː.tərðəˈplɑːnt/ · US /ˈwɔː.tərðəˈplɑːnt/
To give water to plants to help them grow.
I water the plants in my garden every evening.
→ Tôi tưới cây trong vườn mỗi buổi tối.
Remember to water the plants in the morning.→ Nhớ tưới cây vào buổi sáng.
Đồng nghĩa
irrigate plants
Collocations
water the plants dailyplant watering
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chăm sóc cây cối.
Tưới cây, thường dùng với 'water' như động từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...