Kho từ › cong-viec-nha › Cleanthekitchen

Cleanthekitchen

A2 v.phr 📁 cong-viec-nha
Lau dọn bếp
UK /kliːnðəˈkɪʧən/ · US /kliːnðəˈkɪʧən/
To clean and organize the kitchen area.
We clean the kitchen after dinner every night.
→ Chúng tôi lau dọn bếp sau bữa tối mỗi tối.
She cleans the kitchen every evening.→ Cô ấy lau dọn bếp mỗi tối.
Đồng nghĩa
tidy the kitchenwipe the kitchen
Collocations
clean the kitchen floorkitchen cleaning
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả thói quen hàng ngày trong IELTS.
Lau dọn bếp, bao gồm mặt bàn và sàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...