undertake
/ˌʌndərˈteɪk/ B2 IELTS phổ biến #240
Nghĩa
tiến hành, đảm nhận
v
Định nghĩa · To take on a task or responsibility.
“The team undertook a major research project.”Nhóm đã đảm nhận một dự án nghiên cứu lớn.
“She decided to undertake the project alone.”Cô ấy quyết định tiến hành dự án một mình.
Cụm hay dùng
undertake researchundertake a task
Họ từ
undertaking (n)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'under' và 'take'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện trách nhiệm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.