Kho từ › awl-sublist-4 › undertake

undertake

B2 v 📁 awl-sublist-4 IELTS
tiến hành, đảm nhận
UK /ˌʌndərˈteɪk/ · US /ˌʌndərˈteɪk/
To take on a task or responsibility.
The team undertook a major research project.
→ Nhóm đã đảm nhận một dự án nghiên cứu lớn.
She decided to undertake the project alone.→ Cô ấy quyết định tiến hành dự án một mình.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'under' và 'take'.
Đồng nghĩa
take oncommit to
Collocations
undertake researchundertake a task
Họ từ
undertaking (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện trách nhiệm trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...