Kho từ › academic › undertake

undertake ID 498688 //ˌʌndərˈteɪk//

B1 động từ 📁 academic IELTS
đảm nhận
She decided to undertake the project alone.
→ Cô ấy quyết định đảm nhận dự án một mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...